Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "miếng rửa bát" (1)
miếng rửa bát

Tiếng Anh
Danh từcleaning pad
Tôi rửa bát bằng miếng rửa bát.
I wash the dishes with a sponge.
Từ liên quan "miếng rửa bát" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "miếng rửa bát" (1)
Tôi rửa bát bằng miếng rửa bát.
I wash the dishes with a sponge.
